Kết quả tra từ “国势”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国势guó shì
国势: quốc lực; tình hình quốc gia
国势日衰guó shì rì shuāi
国势日衰: quốc lực suy yếu dần