Kết quả tra từ “国内生产总值”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国内生产总值guó nèi shēng chǎn zǒng zhí
国内生产总值: tổng sản phẩm quốc nội (GDP)