Kết quả tra từ “国体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国体guó tǐ
国体: hệ thống nhà nước (tức là hình thức chính phủ); uy tín quốc gia
中华全国体育总会Zhōng huá Quán guó Tǐ yù Zǒng huì
中华全国体育总会: Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa