Kết quả tra từ “固网电信”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固网电信gù wǎng diàn xìn
固网电信: viễn thông điện thoại cố định (có dây)