Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “固有”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
固有gù yǒu

固有: vốn có; sẵn có, cố hữu; bản địa

Cụm từ
固有词gù yǒu cí

固有词: từ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)

Cụm từ
固有名词gù yǒu míng cí

固有名词: danh từ riêng

Cụm từ