固有词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
固有词
từ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)
Giản thể固有词
Phồn thể固有詞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng