Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固有词固有詞

gù yǒu cí

固有词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固有词 trong tiếng Việt

từ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)

Tra từ liên quan