Kết quả tra từ “固化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固化gù huà
固化: làm rắn lại; làm cứng; (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố định