Kết quả tra từ “囫囵吞下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
囫囵吞下hú lún tūn xià
囫囵吞下: nuốt trọn; (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)