Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “囧”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiǒng

囧: (cổ) ánh sáng, sáng (biến thể của 冏[jiong3]); (từ khoảng 2005) (tiếng lóng) biểu tượng cảm xúc biểu thị sự xấu hổ, sốc, bất lực, v.v

Tiếng lóng xã hội