Kết quả tra từ “团队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
团队tuán duì
团队: đội nhóm
团队精神tuán duì jīng shén
团队精神: tinh thần nhóm; chủ nghĩa tập thể; đoàn kết; tinh thần đồng đội