Kết quả tra từ “团长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
团长tuán zhǎng
团长: chỉ huy trung đoàn; trưởng đoàn; người tổ chức mua chung; điều phối viên mua chung