团长團長
团长 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 团长 trong tiếng Việt
chỉ huy trung đoàn; trưởng đoàn; người tổ chức mua chung; điều phối viên mua chung
chỉ huy trung đoàn; trưởng đoàn; người tổ chức mua chung; điều phối viên mua chung