Kết quả tra từ “团练”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
团练tuán liàn
团练: dân quân địa phương thành lập để đàn áp khởi nghĩa nông dân (xưa)