Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团练團練

tuán liàn

团练 là gì?

团练 [tuán liàn] có nghĩa là dân quân địa phương thành lập để đàn áp khởi nghĩa nông dân (xưa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团练 trong tiếng Việt

dân quân địa phương thành lập để đàn áp khởi nghĩa nông dân (xưa)

Cách đọc và ghi nhớ 团练

团练 được đọc là tuán liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dân quân địa phương thành lập để đàn áp khởi nghĩa nông dân (xưa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan