Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “囡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nān

囡: trẻ con; con gái

Từ vựng
囡囡nān nān

囡囡: cục cưng; em bé

Cụm từ
阿囡ā nān

阿囡: bé cưng (cách gọi thân mật bé gái)

Cụm từ