Kết quả tra từ “因袭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因袭yīn xí
因袭: theo khuôn mẫu cũ; bắt chước mô hình có sẵn; tiếp tục như cũ