Kết quả tra từ “因私”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因私yīn sī
因私: việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公[yin1 gong1])