Kết quả tra từ “因时制宜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因时制宜yīn shí zhì yí
因时制宜: (thành ngữ) sử dụng phương pháp phù hợp với tình hình hiện tại