Kết quả tra từ “因孕而婚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
因孕而婚yīn yùn ér hūn
因孕而婚: (thành ngữ) kết hôn vì mang thai ngoài ý muốn