Kết quả tra từ “回采”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回采huí cǎi
回采: khai thác quặng bằng cách tạo bậc thang; nghĩa địa chất; khai thác; rút lại