回采回採 huí cǎi 回采 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回采 trong tiếng Việt khai thác quặng bằng cách tạo bậc thang; nghĩa địa chất; khai thác; rút lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan