Kết quả tra từ “回退”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回退huí tuì
回退: quay lại (máy tính); trả lại (bưu kiện hoặc thư) cho người gửi