Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “回肠荡气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
回肠荡气
huí cháng dàng qì

cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật); đau lòng; sâu sắc

Cụm từ