Kết quả tra từ “回老家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回老家huí lǎo jiā
回老家: quay về cội nguồn; trở về quê hương; mở rộng ra là về với tổ tiên (tức là chết)