Kết quả tra từ “回火”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回火huí huǒ
回火: tôi luyện (sắt); bùng cháy ngược; cháy ngược (trong đầu đốt gas); (động cơ) nổ ngược