Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “回望”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
回望
huí wàng

đáp lại ánh nhìn của ai; gặp ánh mắt của ai; nhìn lại (phía sau); (bóng) nhìn lại (quá khứ); suy ngẫm về

Cụm từ