Kết quả tra từ “回望”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回望huí wàng
回望: đáp lại ánh nhìn của ai; gặp ánh mắt của ai; nhìn lại (phía sau); (bóng) nhìn lại (quá khứ); suy ngẫm về