Kết quả tra từ “回旋余地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回旋余地huí xuán yú dì
回旋余地: dư địa để xoay xở; có chỗ linh hoạt; khoảng trống