Kết quả tra từ “回数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回数huí shù
回数: số lần (việc gì đó xảy ra); số chương trong tiểu thuyết cổ điển; (toán) số palindrome