Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回数回數

huí shù

回数 là gì?

回数 [huí shù] có nghĩa là số lần (việc gì đó xảy ra); số chương trong tiểu thuyết cổ điển; (toán) số palindrome.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回数 trong tiếng Việt

  1. số lần (việc gì đó xảy ra)
  2. số chương trong tiểu thuyết cổ điển
  3. (toán) số palindrome

Cách đọc và ghi nhớ 回数

回数 được đọc là huí shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số lần (việc gì đó xảy ra); số chương trong tiểu thuyết cổ điển; (toán) số palindrome”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan