回数 là gì?
回数 [huí shù] có nghĩa là số lần (việc gì đó xảy ra); số chương trong tiểu thuyết cổ điển; (toán) số palindrome.
Nghĩa của từ 回数 trong tiếng Việt
- số lần (việc gì đó xảy ra)
- số chương trong tiểu thuyết cổ điển
- (toán) số palindrome
Cách đọc và ghi nhớ 回数
回数 được đọc là huí shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số lần (việc gì đó xảy ra); số chương trong tiểu thuyết cổ điển; (toán) số palindrome”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .