Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回收”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回收huí shōu

回收: tái chế; phục hồi; lấy lại; thu hồi; thu hồi (sản phẩm bị lỗi)

Cụm từ
回收站huí shōu zhàn

回收站: trung tâm tái chế; điểm thu gom phế liệu; (tin học) thùng rác

Cụm từ
可回收kě huí shōu

可回收: có thể tái chế

Cụm từ