Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回报”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回报huí bào

回报: (để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp; trả đũa; báo cáo lại; đáp trả

Cụm từ
股本回报率gǔ běn huí bào lǜ

股本回报率: tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Cụm từ
总回报zǒng huí bào

总回报: tổng lợi nhuận; lợi tức gộp

Cụm từ
投资回报率tóu zī huí bào lǜ

投资回报率: tỷ suất hoàn vốn (ROI)

Cụm từ