Kết quả tra từ “回归线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回归线huí guī xiàn
回归线: chí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc
南回归线Nán huí guī xiàn
南回归线: Chí tuyến Nam
北回归线Běi huí guī xiàn
北回归线: Chí tuyến Bắc