Kết quả tra từ “回归年”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回归年huí guī nián
回归年: năm dương lịch; năm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếp