Kết quả tra từ “回娘家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回娘家huí niáng jiā
回娘家: (người vợ) về nhà bố mẹ đẻ; (ví von) trở về chốn cũ, công việc cũ, trường cũ, v.v