Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回天”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回天huí tiān

回天: cứu vãn tình thế tuyệt vọng

Cụm từ
回天无力huí tiān wú lì

回天无力: không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình

Thành ngữ
回天乏术huí tiān fá shù

回天乏术: (thành ngữ) không có cách nào cứu vãn tình thế; không thể hồi phục

Thành ngữ