Kết quả tra từ “回声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回声huí shēng
回声: tiếng vọng
回声定位huí shēng dìng wèi
回声定位: định vị bằng tiếng vọng