Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回吐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回吐huí tǔ

回吐: nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)

Cụm từ
获利回吐huò lì huí tǔ

获利回吐: (finance) chốt lời

Cụm từ