Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “回吐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
回吐
huí tǔ

nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)

Cụm từ
获利回吐
huò lì huí tǔ

(finance) chốt lời

Cụm từ