Kết quả tra từ “回吐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回吐huí tǔ
回吐: nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)
获利回吐huò lì huí tǔ
获利回吐: (finance) chốt lời