Kết quả tra từ “回力球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回力球huí lì qiú
回力球: (thể thao) jai alai; cesta punta; quả bóng dùng trong môn này