Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回信”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回信huí xìn

回信: trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm; LT:封[feng1]

Cụm từ
回信地址huí xìn dì zhǐ

回信地址: địa chỉ hồi âm

Cụm từ