Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “回信”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
回信
huí xìn

trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm; LT:封[feng1]

Cụm từ
回信地址
huí xìn dì zhǐ

địa chỉ hồi âm

Cụm từ