Kết quả tra từ “四角”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四角sì jiǎo
四角: bốn góc (của hình chữ nhật); mái hiên của bốn góc tòa nhà
四角裤sì jiǎo kù
四角裤: quần đùi boxer
四角号码sì jiǎo hào mǎ
四角号码: mã bốn góc (phương pháp nhập cho chữ Hán)
四角柱体sì jiǎo zhù tǐ
四角柱体: hình hộp chữ nhật; lăng trụ chữ nhật (toán học)
四角形sì jiǎo xíng
四角形: hình vuông; tứ giác