Kết quả tra từ “四舍五入”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四舍五入sì shě wǔ rù
四舍五入: (toán) làm tròn lên hoặc xuống; làm tròn số