Kết quả tra từ “四脚蛇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四脚蛇sì jiǎo shé
四脚蛇: thằn lằn; cách nói thông thường của 蜥蜴[xi1 yi4]