Kết quả tra từ “四脚朝天”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四脚朝天sì jiǎo cháo tiān
四脚朝天: bốn chân chổng lên trời (thành ngữ); nằm ngửa