Kết quả tra từ “四肢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四肢sì zhī
四肢: bốn chi của cơ thể
四肢支撑式sì zhī zhī chēng shì
四肢支撑式: tư thế plank thấp (trong yoga)
头脑简单四肢发达tóu nǎo jiǎn dān sì zhī fā dá
头脑简单四肢发达: khỏe cơ bắp, không có não