Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “四维”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
四维sì wéi

四维: bốn đức tính xã hội: lễ, nghĩa, liêm, sỉ; xem 禮義廉恥|礼义廉耻[li3 yi4 lian2 chi3]; bốn phương hướng; bốn chi (y học Trung Quốc); bốn chiều

Cụm từ
四维空间sì wéi kōng jiān

四维空间: không gian bốn chiều (toán học)

Cụm từ