Kết quả tra từ “四月”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四月Sì yuè
四月: Tháng Tư; tháng tư (của năm âm lịch)
四月份sì yuè fèn
四月份: Tháng Tư
闰四月,吃树叶rùn sì yuè , chī shù yè
闰四月,吃树叶: tháng tư nhuận dẫn đến thiếu hụt lương thực