Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “四季豆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
四季豆sì jì dòu

四季豆: đậu que; đậu Pháp; đậu cô ve

Cụm từ
四季豆腐sì jì dòu fu

四季豆腐: đậu phụ bốn mùa

Cụm từ
干煸四季豆gān biān sì jì dòu

干煸四季豆: đậu xào kiểu Tứ Xuyên

Cụm từ