Kết quả tra từ “四仰八叉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四仰八叉sì yǎng bā chā
四仰八叉: nằm ngửa dang chân tay (thành ngữ)