Kết quả tra từ “四世同堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四世同堂sì shì tóng táng
四世同堂: bốn thế hệ chung một mái nhà (thành ngữ)