Kết quả tra từ “嚼蜡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嚼蜡jiáo là
嚼蜡: nhạt nhẽo
味同嚼蜡wèi tóng jiáo là
味同嚼蜡: nghĩa đen: vị như nhai sáp (thành ngữ); bóng: vô vị; nhạt nhẽo